thu phục

  1. recouvrer.
    • Thu phục đất đai
      recouvrer ses terres.
  2. conquérir les coeurs.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thu phục"

thu phục
Một vị tướng thu phục vùng đất đã mất.